自选
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自选
tự mình chọn; tự do lựa chọn; tùy chọn; tự phục vụ
Giản thể自选
Phồn thể自選
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng