呲牙咧嘴 là gì?
呲牙咧嘴 [zī yá liě zuǐ] có nghĩa là nhăn nhó (vì đau); nhe răng; để lộ răng nanh.
Nghĩa của từ 呲牙咧嘴 trong tiếng Việt
- nhăn nhó (vì đau)
- nhe răng
- để lộ răng nanh
Cách đọc và ghi nhớ 呲牙咧嘴
呲牙咧嘴 được đọc là zī yá liě zuǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhăn nhó (vì đau); nhe răng; để lộ răng nanh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .