子孝父慈 zǐ xiào fù cí 子孝父慈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 子孝父慈 trong tiếng Việt xem 父慈子孝[fu4 ci2 zi3 xiao4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan