Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
子孝父慈

zǐ xiào fù cí

子孝父慈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 子孝父慈 trong tiếng Việt

xem 父慈子孝[fu4 ci2 zi3 xiao4]

Tra từ liên quan