子孝父慈
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
子孝父慈
xem 父慈子孝[fu4 ci2 zi3 xiao4]
Giản thể子孝父慈
Phồn thể子孝父慈
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng