Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自抑

zì yì

自抑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自抑 trong tiếng Việt

tự kiềm chế

Tra từ liên quan