Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自行车赛自行車賽

zì xíng chē sài

自行车赛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自行车赛 trong tiếng Việt

cuộc đua xe đạp

Tra từ liên quan