Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “脑”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
nǎo

não; tâm trí; đầu; bản chất

Từ vựng
脑袋
nǎodai

đầu

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
脑儿
nǎo r

óc (dùng làm thực phẩm)

Cụm từ
脑力
nǎo lì

khả năng tinh thần

Cụm từ
脑勺
nǎo sháo

phía sau đầu

Cụm từ
脑叶
nǎo yè

thùy não

Cụm từ
脑后
nǎo hòu

phía sau đầu; (ví) trong thâm tâm

Cụm từ
脑回
nǎo huí

hồi não (giải phẫu thần kinh)

Cụm từ
脑图
nǎo tú

sơ đồ tư duy

Cụm từ
脑壳
nǎo ké

(thân mật) đầu; sọ; (bóng) trí não (khả năng tư duy)

Cụm từ
脑子
nǎo zi

bộ não; tâm trí; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
脑室
nǎo shì

não thất

Cụm từ
脑岛
nǎo dǎo

vùng insula

Cụm từ
脑干
nǎo gàn

thân não

Cụm từ
脑杓
nǎo sháo

độ dốc hình cái thìa ở gáy

Cụm từ
脑桥
nǎo qiáo

(giải phẫu) cầu não

Cụm từ
脑残
nǎo cán

ngu ngốc; không có não; đần độn; chậm phát triển

Cụm từ
脑汁
nǎo zhī

chất xám

Cụm từ
脑沟
nǎo gōu

rãnh não (giải phẫu thần kinh)

Cụm từ
脑波
nǎo bō

sóng não; điện não đồ

Cụm từ
脑浆
nǎo jiāng

chất não

Cụm từ
脑海
nǎo hǎi

tâm trí; bộ não

Cụm từ
脑涨
nǎo zhàng

biến thể của 腦脹|脑胀[nao3 zhang4]

Cụm từ
脑液
nǎo yè

dịch não

Cụm từ