Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑死亡腦死亡

nǎo sǐ wáng

脑死亡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑死亡 trong tiếng Việt

chết não

Tra từ liên quan