Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑水肿腦水腫

nǎo shuǐ zhǒng

脑水肿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑水肿 trong tiếng Việt

phù não

Tra từ liên quan