Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑际腦際

nǎo jì

脑际 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑际 trong tiếng Việt

tâm trí; trí nhớ

Tra từ liên quan