脑际
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脑际
tâm trí; trí nhớ
Giản thể脑际
Phồn thể腦際
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng