Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑膜腦膜

nǎo mó

脑膜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑膜 trong tiếng Việt

màng não; màng meninge; các màng lót não

Tra từ liên quan