Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑瓜儿腦瓜兒

nǎo guā r

脑瓜儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑瓜儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1]

Tra từ liên quan