脑瓜儿腦瓜兒 nǎo guā r 脑瓜儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脑瓜儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan