Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑性痲痹腦性痲痺

nǎo xìng má bì

脑性痲痹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑性痲痹 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 腦性麻痺|脑性麻痹
  2. bại não
  3. chứng co cứng
Tra từ liên quan