脑性麻痹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脑性麻痹
bại não; chứng co cứng
Giản thể脑性麻痹
Phồn thể腦性麻痺
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng