脑性麻痹腦性麻痺 nǎo xìng má bì 脑性麻痹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脑性麻痹 trong tiếng Việt bại não; chứng co cứng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan