脑胀腦脹 nǎo zhàng 脑胀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脑胀 trong tiếng Việt nghĩa đen: sưng não; chóng mặt; choáng váng; say xỉn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan