脑胀
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脑胀
nghĩa đen: sưng não; chóng mặt; choáng váng; say xỉn
Giản thể脑胀
Phồn thể腦脹
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng