Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑花腦花

nǎo huā

脑花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑花 trong tiếng Việt

não (dùng làm món ăn)

Tra từ liên quan