Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑脊液腦脊液

nǎo jǐ yè

脑脊液 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑脊液 trong tiếng Việt

dịch não tủy (CSF)

Tra từ liên quan