脑瓢儿腦瓢兒 nǎo piáo r 脑瓢儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脑瓢儿 trong tiếng Việt đỉnh đầu; chỏm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan