Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑震荡腦震盪

nǎo zhèn dàng

脑震荡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑震荡 trong tiếng Việt

(y học) chấn động não

Tra từ liên quan