Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑门子腦門子

nǎo mén zi

脑门子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑门子 trong tiếng Việt

trán (phương ngữ)

Tra từ liên quan