Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑波腦波

nǎo bō

脑波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑波 trong tiếng Việt

sóng não; điện não đồ

Tra từ liên quan