脑波
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脑波
sóng não; điện não đồ
Giản thể脑波
Phồn thể腦波
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng