脑浆腦漿
脑浆 là gì?
脑浆 [nǎo jiāng] có nghĩa là chất não.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 脑浆 trong tiếng Việt
chất não
Cách đọc và ghi nhớ 脑浆
脑浆 được đọc là nǎo jiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất não”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .