脑瓜子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脑瓜子
xem 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1]
Giản thể脑瓜子
Phồn thể腦瓜子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng