脑瓜子 là gì?
脑瓜子 [nǎo guā zi] có nghĩa là xem 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1].
Nghĩa của từ 脑瓜子 trong tiếng Việt
xem 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1]
Cách đọc và ghi nhớ 脑瓜子
脑瓜子 được đọc là nǎo guā zi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .