Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑洞大开腦洞大開

nǎo dòng dà kāi

脑洞大开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑洞大开 trong tiếng Việt

sáng tạo; có nhiều ý tưởng

Tra từ liên quan