Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑梗塞腦梗塞

nǎo gěng sè

脑梗塞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑梗塞 trong tiếng Việt

nhồi máu não

Tra từ liên quan