脑损伤
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脑损伤
tổn thương não
Giản thể脑损伤
Phồn thể腦損傷
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng