Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑损伤腦損傷

nǎo sǔn shāng

脑损伤 là gì?

脑损伤 [nǎo sǔn shāng] có nghĩa là tổn thương não.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑损伤 trong tiếng Việt

tổn thương não

Cách đọc và ghi nhớ 脑损伤

脑损伤 được đọc là nǎo sǔn shāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tổn thương não”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan