脑电波
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脑电波
xem 腦波|脑波[nao3 bo1]
Giản thể脑电波
Phồn thể腦電波
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng