Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑电波腦電波

nǎo diàn bō

脑电波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑电波 trong tiếng Việt

xem 腦波|脑波[nao3 bo1]

Tra từ liên quan