脑电波腦電波 nǎo diàn bō 脑电波 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脑电波 trong tiếng Việt xem 腦波|脑波[nao3 bo1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan