Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑病腦病

nǎo bìng

脑病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑病 trong tiếng Việt

bệnh não; bệnh não bộ

Tra từ liên quan