脑涨腦漲 nǎo zhàng 脑涨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脑涨 trong tiếng Việt biến thể của 腦脹|脑胀[nao3 zhang4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan