Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑涨腦漲

nǎo zhàng

脑涨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑涨 trong tiếng Việt

biến thể của 腦脹|脑胀[nao3 zhang4]

Tra từ liên quan