Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑膜炎腦膜炎

nǎo mó yán

脑膜炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑膜炎 trong tiếng Việt

viêm màng não

Tra từ liên quan