脑膜炎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脑膜炎
viêm màng não
Giản thể脑膜炎
Phồn thể腦膜炎
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng