脑桥
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脑桥
(giải phẫu) cầu não
Giản thể脑桥
Phồn thể腦橋
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng