脑补腦補 nǎo bǔ 脑补 là gì? Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng Nghĩa của từ 脑补 trong tiếng Việt (tiếng lóng Internet) tưởng tượng; hình dung 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan