Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑补腦補

nǎo bǔ

脑补 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 脑补 trong tiếng Việt

(tiếng lóng Internet) tưởng tượng; hình dung

Tra từ liên quan