脑瘤
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脑瘤
khối u não
Giản thể脑瘤
Phồn thể腦瘤
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng