脑血管屏障
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脑血管屏障
hàng rào máu não
Giản thể脑血管屏障
Phồn thể腦血管屏障
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng