Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑满肠肥腦滿腸肥

nǎo mǎn cháng féi

脑满肠肥 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑满肠肥 trong tiếng Việt

(thành ngữ) thừa cân do sống cuộc sống đặc quyền

Tra từ liên quan