Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
xiè

cảm ơn; xin lỗi; (hoa, lá, v.v.) tàn; lụi tàn

Từ vựng
讲题
jiǎng tí

chủ đề của bài giảng

Cụm từ
讲闲话
jiǎng xián huà

nói chuyện phiếm; bình phẩm không hay

Cụm từ
讲道
jiǎng dào

thuyết giảng; bài giảng

Cụm từ
讲述
jiǎng shù

kể về; thuật lại; trình bày

Cụm từ
讲辞
jiǎng cí

bài giảng

Cụm từ
讲论
jiǎng lùn

thảo luận

Cụm từ
讲课
jiǎng kè

dạy; giảng bài

Cụm từ
讲话
jiǎng huà

bài phát biểu; nói; trò chuyện; phát biểu; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
讲评
jiǎng píng

phê bình; đánh giá

Cụm từ
讲解员
jiǎng jiě yuán

hướng dẫn viên

Cụm từ
讲解
jiǎng jiě

giải thích

Cụm từ
讲台
jiǎng tái

bục giảng; bục phát biểu; khán đài; bục giảng; bàn giáo viên

Cụm từ
讲习班
jiǎng xí bān

hội thảo hướng dẫn

Cụm từ
讲习会
jiǎng xí huì

diễn đàn thảo luận; hội thảo; hội nghị

Cụm từ
讲习
jiǎng xí

giảng bài; hướng dẫn

Cụm từ
讲义气
jiǎng yì qì

trung thành (với bạn bè); coi trọng lòng trung thành

Cụm từ
讲义
jiǎng yì

tài liệu giảng dạy

Cụm từ
讲筵
jiǎng yán

chỗ ngồi của giáo viên

Cụm từ
讲究
jiǎng jiu

chú trọng; chọn lọc kỹ lưỡng; chọn một cách tao nhã

Cụm từ
讲理
jiǎng lǐ

tranh luận; lý luận với ai; nói lý; lẽ phải

Cụm từ
讲演
jiǎng yǎn

diễn thuyết; phát biểu trước công chúng

Cụm từ
讲求
jiǎng qiú

chú trọng; nhấn mạnh; kỹ lưỡng; vươn tới

Cụm từ
讲桌
jiǎng zhuō

bục giảng; bục phát biểu

Cụm từ
讲明
jiǎng míng

giải thích

Cụm từ
讲授
jiǎng shòu

giảng bài; giảng dạy

Cụm từ
讲座
jiǎng zuò

một khóa bài giảng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
讲师
jiǎng shī

người hướng dẫn; giảng viên

Cụm từ
讲学
jiǎng xué

giảng dạy (về một ngành học)

Cụm từ
讲坛
jiǎng tán

một cái bục (để nói)

Cụm từ