Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睁眼瞎睜眼瞎

zhēng yǎn xiā

睁眼瞎 là gì?

睁眼瞎 [zhēng yǎn xiā] có nghĩa là mù chữ; người thị lực mờ; người cố tình không nhìn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睁眼瞎 trong tiếng Việt

  1. mù chữ
  2. người thị lực mờ
  3. người cố tình không nhìn

Cách đọc và ghi nhớ 睁眼瞎

睁眼瞎 được đọc là zhēng yǎn xiā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mù chữ; người thị lực mờ; người cố tình không nhìn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan