Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睡眠虫睡眠蟲

shuì mián chóng

睡眠虫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睡眠虫 trong tiếng Việt

trypanosome

Tra từ liên quan