睡眠虫睡眠蟲 shuì mián chóng 睡眠虫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 睡眠虫 trong tiếng Việt trypanosome 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan