睡眠呼吸暂停
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
睡眠呼吸暂停
chứng ngưng thở khi ngủ
Giản thể睡眠呼吸暂停
Phồn thể睡眠呼吸暫停
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng