Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睡眠呼吸暂停睡眠呼吸暫停

shuì mián hū xī zàn tíng

睡眠呼吸暂停 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睡眠呼吸暂停 trong tiếng Việt

chứng ngưng thở khi ngủ

Tra từ liên quan