Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睁眼睜眼

zhēng yǎn

睁眼 là gì?

睁眼 [zhēng yǎn] có nghĩa là mở mắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睁眼 trong tiếng Việt

mở mắt

Cách đọc và ghi nhớ 睁眼

睁眼 được đọc là zhēng yǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mở mắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan