Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

睇 là gì?

[dì] có nghĩa là nhìn xuống (văn cổ); xem; nhìn (tiếng Quảng Đông); tiếng Phổ Thông tương đương: 看[kan4].

Cổ ngữ / văn ngônCổ / văn ngôn

Nghĩa của từ 睇 trong tiếng Việt

  1. nhìn xuống (văn cổ)
  2. xem
  3. nhìn (tiếng Quảng Đông)
  4. tiếng Phổ Thông tương đương: 看[kan4]

Cách đọc và ghi nhớ 睇

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm cổ ngữ / văn ngôn. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhìn xuống (văn cổ); xem; nhìn (tiếng Quảng Đông); tiếng Phổ Thông tương đương: 看[kan4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan