Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睃巡

suō xún

睃巡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睃巡 trong tiếng Việt

  1. (mắt) quét nhìn
  2. nhìn trái nhìn phải
  3. xem xét kỹ
  4. cũng viết là 巡睃[xun2 suo1]
Tra từ liên quan