睃巡 suō xún 睃巡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 睃巡 trong tiếng Việt (mắt) quét nhìnnhìn trái nhìn phảixem xét kỹcũng viết là 巡睃[xun2 suo1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan