睃巡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
睃巡
(mắt) quét nhìn; nhìn trái nhìn phải; xem xét kỹ; cũng viết là 巡睃[xun2 suo1]
Giản thể睃巡
Phồn thể睃巡
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng