睡回笼觉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
睡回笼觉
ngủ lại (thay vì thức dậy vào buổi sáng); ngủ nướng
Giản thể睡回笼觉
Phồn thể睡回籠覺
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng