Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睁开睜開

zhēng kāi

睁开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睁开 trong tiếng Việt

mở (mắt)

Tra từ liên quan