Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
ōu

hát; ballad; dân ca

Từ vựng
jiǎn

nông cạn; hời hợt

Từ vựng
谬论
miù lùn

hiểu lầm; ngụy biện

Cụm từ
谬误
miù wù

lỗi; sai lầm; sự sai trái

Cụm từ
谬见
miù jiàn

quan điểm sai lầm; ý kiến sai; quan niệm sai

Cụm từ
谬耄
miù mào

lão suy và lẫn trí

Cụm từ
谬种流传
miù zhǒng liú chuán

truyền bá sai lầm hoặc dối trá (thành ngữ); sự lan truyền các ngộ nhận

Thành ngữ
谬种
miù zhǒng

lỗi; ngụy biện; hiểu lầm; kẻ đê tiện; Đồ heo!

Cụm từ
谬奖
miù jiǎng

khen quá lời; Bạn khen quá!

Cụm từ
miù

lừa dối; nhầm lẫn; gian lận; phi lý; sai lầm

Từ vựng
谪戍
zhé shù

đày ải lao dịch

Cụm từ
谪居
zhé jū

(đối với quan lại thời Trung Quốc phong kiến) sống trong cảnh lưu đày

Cụm từ
谪仙
zhé xiān

thiên tài (nghĩa đen là tiên bị đày xuống trần gian), một danh hiệu cho những cá nhân xuất chúng như nhà thơ thời Đường Lý Bạch 李白[Li3 Bai2]; (ví von) quan bị đày

Cụm từ
zhé

giáng chức quan cao xuống vị trí nhỏ ở vùng xa (hình phạt thời Trung Quốc phong kiến); đày hoặc lưu đày; (đối với thần tiên) đày khỏi thiên đình; phê bình; khiển trách

Từ vựng
shāng

tham khảo; thảo luận; thương mại

Từ vựng

biến thể cũ của 謨|谟[mo2]

Từ vựng

kế hoạch; lên kế hoạch

Từ vựng

ho nhẹ

Từ vựng
yáo

biến thể Nhật Bản của 謠|谣

Từ vựng
谣言惑众
yáo yán huò zhòng

đánh lừa công chúng bằng tin đồn; lừa dối người dân bằng dối trá

Cụm từ
谣言
yáo yán

tin đồn

Cụm từ
谣传
yáo chuán

tin đồn

Cụm từ
yáo

ballad phổ biến; tin đồn

Từ vựng
谢顶
xiè dǐng

bị hói

Cụm từ
谢灵运
Xiè Líng yùn

Tạ Linh Vận (385-433), nhà thơ thời Nam triều Tống 南朝宋

Cụm từ
谢霆锋
Xiè Tíng fēng

Tạ Đình Phong hoặc Nicholas Tse (1980-), ngôi sao Cantopop

Cụm từ
谢长廷
Xiè Cháng tíng

Frank Chang-ting Hsieh (1946-), chính trị gia Đảng Dân Tiến Đài Loan, thị trưởng Cao Hùng 1998-2005

Cụm từ
谢里夫
Xiè lǐ fū

Sharif (tên); Nawaz Sharif (1949-), chính trị gia Pakistan

Cụm từ
谢通门县
Xiè tōng mén xiàn

huyện Xaitongmoin, tiếng Tây Tạng: Bzhad mthong smon rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
谢通门
Xiè tōng mén

huyện Xaitongmoin, tiếng Tây Tạng: Bzhad mthong smon rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ