Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睁眼说瞎话睜眼說瞎話

zhēng yǎn shuō xiā huà

睁眼说瞎话 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睁眼说瞎话 trong tiếng Việt

(thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm

Tra từ liên quan