睁眼说瞎话睜眼說瞎話 zhēng yǎn shuō xiā huà 睁眼说瞎话 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 睁眼说瞎话 trong tiếng Việt (thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan