众议院
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
众议院
hạ viện của quốc hội lưỡng viện; Hạ nghị viện (Mỹ); Viện Dân biểu
Giản thể众议院
Phồn thể眾議院
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng