Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睚眦睚眥

yá zì

睚眦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睚眦 trong tiếng Việt

xem 眥睚|眦睚[zi4 ya2]

Tra từ liên quan