睡莲睡蓮
睡莲 là gì?
睡莲 [shuì lián] có nghĩa là hoa súng.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 睡莲 trong tiếng Việt
hoa súng
Cách đọc và ghi nhớ 睡莲
睡莲 được đọc là shuì lián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoa súng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .