Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

juàn

眷 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眷 trong tiếng Việt

(văn học) nhìn với tình yêu và cảm xúc; cảm thấy quan tâm (biến thể của 眷[juan4])

Tra từ liên quan