众议员 là gì?
众议员 [zhòng yì yuán] có nghĩa là thành viên Hạ viện Hoa Kỳ.
Nghĩa của từ 众议员 trong tiếng Việt
thành viên Hạ viện Hoa Kỳ
Cách đọc và ghi nhớ 众议员
众议员 được đọc là zhòng yì yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành viên Hạ viện Hoa Kỳ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .